Kết quả tra từ “充值”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
充值chōng zhí
nạp tiền (vào thẻ)
充值卡chōng zhí kǎ
thẻ nạp tiền; nạp tiền vào thẻ