Kết quả cho “跃然”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hiện ra rõ ràng; xuất hiện như một hình ảnh sống động; nổi bật rõ rệt
hiện lên sinh động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sinh động (trong viết, vẽ vv); nổi bật rõ rệt