Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跃然”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
跃然yuè rán

hiện ra rõ ràng; xuất hiện như một hình ảnh sống động; nổi bật rõ rệt

Cụm từ
跃然纸上yuè rán zhǐ shàng

hiện lên sinh động trên giấy (thành ngữ); thể hiện một cách sinh động (trong viết, vẽ vv); nổi bật rõ rệt

Thành ngữ