Kết quả tra từ “踏垫”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
踏垫tà diàn
thảm sàn; thảm phòng tắm; thảm xe hơi; thảm chùi chân