Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
路得

Lù dé

路得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 路得 trong tiếng Việt

Ruth (tên); biến thể của 路德[Lu4 de2]; Luther

Tra từ liên quan