路得
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
路得
Ruth (tên); biến thể của 路德[Lu4 de2]; Luther
Giản thể路得
Phồn thể路得
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng