Kết quả tra từ “路得”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
路得Lù dé
Ruth (tên); biến thể của 路德[Lu4 de2]; Luther
路得记Lù dé jì
Sách Ruth