Kết quả tra từ “路人甲”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
路人甲lù rén jiǎ
người bình thường A; người chung chung; người nào đó ngẫu nhiên