Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跑腿”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
跑腿pǎo tuǐ

chạy việc vặt

Cụm từ
跑腿子pǎo tuǐ zi

(phương ngữ) sống độc thân; độc thân

Cụm từ
跑腿儿pǎo tuǐ r

chạy việc vặt

Cụm từ