Kết quả tra từ “跑腿”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跑腿pǎo tuǐ
chạy việc vặt
跑腿子pǎo tuǐ zi
(phương ngữ) sống độc thân; độc thân
跑腿儿pǎo tuǐ r
chạy việc vặt