Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “跌宕”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
跌宕diē dàng

không gò bó; tự do và không bị ràng buộc; có nhịp điệu

Cụm từ
跌宕昭彰diē dàng zhāo zhāng

tuôn chảy (văn xuôi); tự do

Cụm từ