Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “跌宕”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
跌宕
diē dàng

không gò bó; tự do và không bị ràng buộc; có nhịp điệu

Cụm từ
跌宕昭彰
diē dàng zhāo zhāng

tuôn chảy (văn xuôi); tự do

Cụm từ