Kết quả tra từ “跌宕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跌宕diē dàng
không gò bó; tự do và không bị ràng buộc; có nhịp điệu
跌宕昭彰diē dàng zhāo zhāng
tuôn chảy (văn xuôi); tự do