Kết quả tra từ “跋涉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
跋涉bá shè
lê bước; đi trek
长途跋涉cháng tú bá shè
cuộc hành trình dài và khó khăn