Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
越轨越軌

yuè guǐ

越轨 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 越轨 trong tiếng Việt

trật đường; rời khỏi quy tắc; vượt quá giới hạn phép tắc

Tra từ liên quan