Kết quả tra từ “越轨”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
越轨yuè guǐ
trật đường; rời khỏi quy tắc; vượt quá giới hạn phép tắc