Kết quả tra từ “越境”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
越境yuè jìng
vượt biên (thường là bất hợp pháp); lén vào hoặc ra khỏi một nước