Kết quả tra từ “超脱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
超脱chāo tuō
đứng ngoài cuộc; tách rời; siêu thoát; không gò bó; không theo lẽ thường