Kết quả tra từ “起跑”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
起跑qǐ pǎo
bắt đầu chạy; sự bắt đầu của cuộc đua
起跑线qǐ pǎo xiàn
vạch xuất phát (của cuộc đua); vạch xuất phát (trong cuộc đua tiếp sức)