Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “起跑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
起跑qǐ pǎo

bắt đầu chạy; sự bắt đầu của cuộc đua

Cụm từ
起跑线qǐ pǎo xiàn

vạch xuất phát (của cuộc đua); vạch xuất phát (trong cuộc đua tiếp sức)

Cụm từ