Kết quả cho “起床”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thức dậy; ngủ dậy
kèn báo thức
cáu kỉnh do ngủ không ngon; dễ cáu buổi sáng
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thức dậy; ngủ dậy
kèn báo thức
cáu kỉnh do ngủ không ngon; dễ cáu buổi sáng