Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “起到”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
起到qǐ dào

(trong biểu đạt dưới dạng 起到…作用[qi3 dao4 xx5 zuo4 yong4]) có tác dụng (thúc đẩy, v.v.); đóng vai trò (ổn định, v.v.)

Cụm từ