Kết quả tra từ “储藏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
储藏chǔ cáng
lưu trữ; kho; (dầu, khoáng sản,...) trữ lượng
储藏室chǔ cáng shì
phòng lưu trữ; LT:間|间[jian1]