Kết quả tra từ “走圆场”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
走圆场zǒu yuán chǎng
đi quanh sân khấu (để biểu thị thay đổi cảnh)