Kết quả tra từ “储水管”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
储水管chǔ shuǐ guǎn
trụ đứng (hệ thống trữ nước chữa cháy cho tòa nhà)