Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “赫赫”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
赫赫
hè hè

rực rỡ; ấn tượng; xuất sắc

Cụm từ
赫赫有名
hè hè yǒu míng

lừng lẫy; nổi bật; danh giá; nổi tiếng

Cụm từ