Kết quả tra từ “赫赫”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赫赫hè hè
rực rỡ; ấn tượng; xuất sắc
赫赫有名hè hè yǒu míng
lừng lẫy; nổi bật; danh giá; nổi tiếng