Kết quả tra từ “赫然”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赫然hè rán
một cách kinh ngạc; với cú sốc; đầy uy nghi; gây ấn tượng; một cách dữ dội (tức giận)