Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赤道”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
赤道chì dào

xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể); xích đạo thiên cầu

Cụm từ
赤道雨林chì dào yǔ lín

rừng mưa xích đạo

Cụm từ
赤道逆流chì dào nì liú

dòng chảy ngược xích đạo

Cụm từ
赤道几内亚Chì dào Jī nèi yà

Guinea Xích Đạo

Cụm từ
赤道仪chì dào yí

giá đỡ xích đạo (cho kính thiên văn)

Cụm từ
天球赤道tiān qiú chì dào

xích đạo thiên cầu

Cụm từ
反赤道流fǎn chì dào liú

dòng chảy ngược xích đạo

Cụm từ