Kết quả cho “赤道”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể); xích đạo thiên cầu
giá đỡ xích đạo (cho kính thiên văn)
dòng chảy ngược xích đạo
rừng mưa xích đạo
Guinea Xích Đạo
dòng chảy ngược xích đạo
xích đạo thiên cầu