Kết quả tra từ “赞成”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
赞成zàn chéng
tán thành; ủng hộ; (văn học) giúp đỡ
赞成票zàn chéng piào
phê chuẩn; bỏ phiếu tán thành
不赞成bù zàn chéng
không tán thành; phản đối