Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赞成”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
赞成zàn chéng

tán thành; ủng hộ; (văn học) giúp đỡ

Cụm từ
赞成票zàn chéng piào

phê chuẩn; bỏ phiếu tán thành

Cụm từ
不赞成bù zàn chéng

không tán thành; phản đối

Cụm từ