Kết quả cho “赞成”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tán thành
phê chuẩn; bỏ phiếu tán thành
không tán thành; phản đối
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tán thành
phê chuẩn; bỏ phiếu tán thành
không tán thành; phản đối