Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “赛马”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
赛马sài mǎ

đua ngựa; môn đua ngựa

Cụm từ
赛马会Sài mǎ huì

Câu lạc bộ Jockey, tổ chức từ thiện Hồng Kông (và là câu lạc bộ quý ông trước đây)

Cụm từ
赛马场sài mǎ chǎng

trường đua ngựa

Cụm từ
田忌赛马Tián Jì sài mǎ

Điền Kỵ đua ngựa (và chấp nhận thua một trận để đảm bảo thắng hai trận) (thành ngữ)

Thành ngữ