Kết quả tra từ “贤妻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贤妻xián qī
(cách nói cũ) người vợ hoàn hảo; em, người vợ yêu quý của anh
贤妻良母xián qī liáng mǔ
một người vợ tốt và người mẹ yêu thương