赏石
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
赏石
xem 供石[gong1 shi2]
Giản thể赏石
Phồn thể賞石
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng