Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
赏石賞石

shǎng shí

赏石 là gì?

赏石 [shǎng shí] có nghĩa là xem 供石[gong1 shi2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 赏石 trong tiếng Việt

xem 供石[gong1 shi2]

Cách đọc và ghi nhớ 赏石

赏石 được đọc là shǎng shí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 供石[gong1 shi2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan