Kết quả tra từ “费拉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
费拉fèi lā
fellah (từ mượn)
费拉德尔菲亚Fèi lā dé ěr fēi yà
Philadelphia, Pennsylvania; viết tắt là 費城|费城[Fei4 cheng2]