Kết quả tra từ “尽数”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
尽数jìn shù
toàn bộ; tất cả; hết thảy
尽数jǐn shù
(Đài Loan) toàn bộ; tất cả; tất cả bọn họ