Kết quả tra từ “贬值”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贬值biǎn zhí
bị mất giá; phá giá; mất giá trị
货币贬值huò bì biǎn zhí
phá giá tiền tệ; làm mất giá tiền tệ