Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “贬值”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
贬值
biǎn zhí

bị mất giá; phá giá; mất giá trị

Cụm từ
货币贬值
huò bì biǎn zhí

phá giá tiền tệ; làm mất giá tiền tệ

Cụm từ