Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贵族”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贵族guì zú

quý tộc; giới quý tộc; người quý tộc; nhà quý tộc; quý ông; quý bà; tầng lớp quý tộc

Cụm từ
贵族身份guì zú shēn fèn

thân phận quý tộc

Cụm từ
贵族社会guì zú shè huì

tầng lớp quý tộc

Cụm từ
贵族化guì zú huà

quá trình quý tộc hoá

Cụm từ
单身贵族dān shēn guì zú

nghĩa bóng: người chưa kết hôn; người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)

Cụm từ