Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
贵妃床貴妃床

guì fēi chuáng

贵妃床 là gì?

贵妃床 [guì fēi chuáng] có nghĩa là ghế trường kỷ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 贵妃床 trong tiếng Việt

ghế trường kỷ

Cách đọc và ghi nhớ 贵妃床

贵妃床 được đọc là guì fēi chuáng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ghế trường kỷ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan