Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “贡献”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
贡献gòng xiàn

đóng góp; cống hiến; dành cho; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
贡献者gòng xiàn zhě

người đóng góp; nhà hảo tâm

Cụm từ
理论贡献lǐ lùn gòng xiàn

đóng góp lý thuyết

Cụm từ