Kết quả cho “贡献”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đóng góp; cống hiến; dành cho; LT:個|个[ge4]
người đóng góp; nhà hảo tâm
đóng góp lý thuyết
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đóng góp; cống hiến; dành cho; LT:個|个[ge4]
người đóng góp; nhà hảo tâm
đóng góp lý thuyết