Kết quả tra từ “负重”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
负重fù zhòng
(nghĩa đen và bóng) mang gánh nặng; chịu gánh nặng
负重训练fù zhòng xùn liàn
rèn luyện với tạ
身负重伤shēn fù zhòng shāng
bị thương nặng
忍辱负重rěn rǔ fù zhòng
chịu đựng nhục nhã như một phần của sứ mệnh quan trọng (thành ngữ); âm thầm chịu đựng