Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “负担”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
负担fù dān

gánh chịu (chi phí, trách nhiệm,...); gánh nặng

Cụm từ
负担者fù dān zhě

người gánh vác

Cụm từ
负担不起fù dān bu qǐ

không đủ khả năng gánh vác; không chịu nổi gánh nặng

Cụm từ