Kết quả tra từ “贝塔斯曼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
贝塔斯曼Bèi tǎ sī màn
Bertelsmann, công ty truyền thông Đức