Kết quả tra từ “猪笼”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猪笼zhū lóng
khung tre hoặc khung kim loại hình trụ dùng để nhốt lợn khi vận chuyển
猪笼草zhū lóng cǎo
cây nắp ấm nhiệt đới (tức chi Nepenthes)
浸猪笼jìn zhū lóng
dìm ai đó trong giỏ đan, một hình thức của 沉潭[chen2 tan2]