Kết quả tra từ “猪扒”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
猪扒zhū pá
xem 豬排|猪排[zhu1 pai2]
煎猪扒jiān zhū bā
bít tết heo