Kết quả tra từ “仪仗队”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
仪仗队yí zhàng duì
đội danh dự; đội cận vệ; đội rước cờ dẫn đầu đoàn diễu hành quân sự