Kết quả tra từ “竖起大拇指”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
竖起大拇指shù qǐ dà mu zhǐ
giơ ngón cái; bày tỏ sự tán thành