Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “豆子”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
豆子dòu zi

đậu; đỗ; LT:顆|颗[ke1]

Cụm từ
竹筒倒豆子zhú tǒng dào dòu zi

đổ đậu ra khỏi ống tre; (nghĩa bóng) thành thật; thú nhận mọi chuyện

Cụm từ