豁楞 huō leng 豁楞 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 豁楞 trong tiếng Việt (tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄[huo1 leng5]) trộn; khuấy; gây rối 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan