Kết quả tra từ “豁楞”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
豁楞huō leng
(tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄[huo1 leng5]) trộn; khuấy; gây rối