Kết quả tra từ “让步”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
让步ràng bù
nhượng bộ; chịu thua; nhường; một sự nhượng bộ; (ngôn ngữ học) mệnh đề nhượng bộ