Kết quả tra từ “宴飨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
宴飨yàn xiǎng
biến thể của 宴饗|宴飨[yan4 xiang3]
宴飨yàn xiǎng
mời tiệc; tiệc; tiệc chiêu đãi; nghi lễ cúng tế