Kết quả cho “变质”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất
đá biến chất (địa chất)
sự biến chất (địa chất)
dễ hỏng
(thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa