Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “变质”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
变质biàn zhì

bị thoái hóa; bị biến chất; (thức ăn) bị hỏng; bị ôi thiu; (địa chất) biến chất

Cụm từ
变质岩biàn zhì yán

đá biến chất (địa chất)

Cụm từ
变质作用biàn zhì zuò yòng

sự biến chất (địa chất)

Cụm từ
蜕化变质tuì huà biàn zhì

(thành ngữ) suy đồi (về đạo đức); trở nên sa đọa

Thành ngữ
易变质yì biàn zhì

dễ hỏng

Cụm từ