Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
变节變節

biàn jié

变节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 变节 trong tiếng Việt

phản bội; đào ngũ; kẻ phản bội; thay đổi lập trường chính trị

Tra từ liên quan