变节變節 biàn jié 变节 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 变节 trong tiếng Việt phản bội; đào ngũ; kẻ phản bội; thay đổi lập trường chính trị 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan