Kết quả tra từ “变节”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
变节biàn jié
phản bội; đào ngũ; kẻ phản bội; thay đổi lập trường chính trị