变焦變焦 biàn jiāo 变焦 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 变焦 trong tiếng Việt (nhiếp ảnh) thu phóng; (quang học) điều chỉnh tiêu cự 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan