Kết quả tra từ “读出”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
读出dú chū
đọc ra tiếng; (tin học) đọc (dữ liệu); kết quả đọc (của thiết bị khoa học)