Kết quả tra từ “译员”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
译员yì yuán
thông dịch viên; biên dịch viên (đặc biệt là dịch nói)
口译员kǒu yì yuán
phiên dịch viên; phiên dịch nói