Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “译员”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
译员
yì yuán

thông dịch viên; biên dịch viên (đặc biệt là dịch nói)

Cụm từ
口译员
kǒu yì yuán

phiên dịch viên; phiên dịch nói

Cụm từ